學華語Kaori Dict

卷層雲

giản thể: 卷层云

juǎncéngyún

ㄐㄩㄢˇ ㄘㄥˊ ㄩㄣˊ

CUỘN TẦNG VÂN

  1. 1.mây ti tầng
  2. 2.còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]

Cách đọc khác:juǎncéngyúnmây ti tầng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卷层云 nghĩa là gì? · Kaori Dict