學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捷爾梅茲
捷爾梅茲
giản thể:
捷尔梅兹
Jié
ěr
méi
zī
[ㄐㄧㄝˊ ㄦˇ ㄇㄟˊ ㄗ]
TIỆP NHĨ MAI TƯ
1.
Thành phố Termez ở đông nam Uzbekistan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
敏捷
mǐnjié
nhanh nhẹn
梅花
méihuā
hoa mai
茲
zī
bây giờ
便捷
biànjié
tiện lợi và nhanh chóng
快捷
kuàijié
nhanh
捷運
jiéyùn
tàu điện ngầm
逐字解
Từng chữ trong từ
捷
tiệp
thắng
爾
nhĩ, nhãi
anh
梅
mai, mõ
梅 — đào
茲
tư, từ
Bây giờ
記憶技巧
Mẹo nhớ
捷
TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捷尔梅兹 nghĩa là gì? · Kaori Dict