學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃雷艇
掃雷艇
giản thể:
扫雷艇
sǎo
léi
tǐng
[ㄙㄠˇ ㄌㄟˊ ㄊㄧㄥˇ]
TẢO LÔI ĐĨNH
1.
tàu quét mìn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
打雷
dǎléi
sấm rền
掃除
sǎochú
dọn dẹp; dọn sạch
掃描
sǎomiáo
quét
雷同
léitóng
bắt chước người khác
掃興
sǎoxìng
làm mất hứng; làm tụt mood
掃墓
sǎomù
quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
雷
lôi
sấm
艇
đĩnh
thuyền nhỏ, thuyền lênh đênh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掃雷艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict