學華語Kaori Dict

授粉

shòufěn

ㄕㄡˋ ㄈㄣˇ

THỤ PHẤN

例句Câu ví dụ

  • 1

    無花果由榕小蜂授粉。

    wúhuāguǒ yóu Róng xiǎo fēng shòufěn。

    Quả 无花果 được thụ phấn bởi loài ong wasp

  • 2

    沒有授粉,我們就吃不到水果和蔬菜。

    méiyǒu shòufěn, wǒmen jiù chī bùdào shuǐguǒ hé shūcài。

    Không có thụ phấn, chúng ta sẽ không thể ăn được trái cây và rau củ

  • 3

    例如,如果沒有蜜蜂授粉,加州的杏仁作物就不會存在。

    lìrú, rúguǒ méiyǒu mìfēng shòufěn, Jiāzhōu de xìngrén zuòwù jiù bùhuì cúnzài。

    Ví dụ, nếu không có ong thụ phấn, cây hạnh nhân ở California sẽ không tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict