學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
授證
授證
giản thể:
授证
shòu
zhèng
[ㄕㄡˋ ㄓㄥˋ]
THỤ CHỨNG
1.
trao (bằng, giấy phép v.v.)
2.
cấp chứng nhận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
證明
zhèngmíng
bằng chứng
教授
jiàoshòu
giáo sư
證據
zhèngjù
bằng chứng
保證
bǎozhèng
bảo đảm
證件
zhèngjiàn
giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
簽證
qiānzhèng
thị thực
證
zhèng
chứng chỉ
身份證
shēnfènzhèng
thẻ căn cước
逐字解
Từng chữ trong từ
授
thụ
trao, truyền đạt
證
chứng
bằng chứng, chứng cứ
記憶技巧
Mẹo nhớ
授
THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
授證 nghĩa là gì? · Kaori Dict