學華語Kaori Dict

掉頭

giản thể: 掉头

diàotóu

ㄉㄧㄠˋ ㄊㄡˊ

ĐIỆU ĐẦU

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.quay đầu
  2. 2.quay lại
  3. 3.quay hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們掉頭吧!

    wǒmen diàotóu ba!

    Chúng ta quay lại đi

  • 2

    他開始掉頭發了。

    tā kāishǐ diàotóu fā le。

    Anh ấy bắt đầu rụng tóc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掉头 nghĩa là gì? · Kaori Dict