- 1.quay đầu
- 2.quay lại
- 3.quay hướng

例句Câu ví dụ
- 1
我們掉頭吧!
wǒmen diàotóu ba!
Chúng ta quay lại đi
- 2
他開始掉頭發了。
tā kāishǐ diàotóu fā le。
Anh ấy bắt đầu rụng tóc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.