掌故
zhǎnggù
[ㄓㄤˇ ㄍㄨˋ]
CHƯỞNG CỐ
- 1.giai thoại; câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.