學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掏錢
掏錢
giản thể:
掏钱
tāo
qián
[ㄊㄠ ㄑㄧㄢˊ]
ĐÀO TIỀN
HSK 7-9
1.
trả tiền
2.
tiêu tiền
3.
móc tiền ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
錢
qián
tiền xu
錢包
qiánbāo
ví
價錢
jiàqian
giá cả
賺錢
zhuànqián
kiếm tiền
金錢
jīnqián
tiền
零錢
língqián
tiền thối
掏
tāo
móc ra (từ túi)
掙錢
zhèngqián
kiếm tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
掏
đào
lấy ra, rút ra, dọn dẹp
錢
tiền
tiền, tiền tệ, đồng xu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
陶潛
TáoQián
Tao Qian hay Tao Yuanming 陶淵明|陶渊明 (khoảng 365-427), nhà văn và nhà thơ thời nhà Tấn
記憶技巧
Mẹo nhớ
錢
TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掏钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict