排查故障
páichágùzhàng
[ㄆㄞˊ ㄔㄚˊ ㄍㄨˋ ㄓㄤˋ]
BÀI TRA CỐ CHƯỚNG
- 1.khắc phục sự cố
- 2.kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề
- 3.xử lý sự cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.