排面
páimiàn
[ㄆㄞˊ ㄇㄧㄢˋ]
BÀI DIỆN
- 1.một dãy đồ đối diện với mình (đặc biệt là một dãy sản phẩm trên kệ đối diện khách hàng trong cửa hàng)
- 2.(từ mới khoảng năm 2019) (thông tục) phô trương; hào nhoáng; ấn tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.