學華語Kaori Dict

掛彩

giản thể: 挂彩

guàcǎi

ㄍㄨㄚˋ ㄘㄞˇ

QUẢI THÁI

  1. 1.trang trí cho dịp lễ hội
  2. 2.bị thương trong chiến đấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多戰士會戰中掛彩了。

    xǔduō zhànshì huìzhàn zhōng guàcǎi le。

    Nhiều chiến sĩ bị thương trong trận chiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict