學華語Kaori Dict

掛起

giản thể: 挂起

guà

ㄍㄨㄚˋ ㄑㄧˇ

QUẢI KHỞI

  1. 1.treo lên (tranh, v.v.)
  2. 2.kéo lên (cờ)
  3. 3.(tin học) tạm dừng (quá trình)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(hệ thống) bị treo
  2. 5.đang chờ (hoạt động)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆擰乾毛巾掛起來晾乾。

    Tāngmǔ nǐng gān máojīn guàqǐ lái liànggān。

    Tom vắt khô khăn rồi treo lên phơi khô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛起 nghĩa là gì? · Kaori Dict