- 1.hái hoa
- 2.đột nhập nhà ban đêm để cưỡng hiếp phụ nữ

例句Câu ví dụ
- 1
去花園里採花吧。
qù huāyuán lǐ cǎihuā ba。
Hãy đi hái hoa ở vườn hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.