學華語Kaori Dict

探看

tànkàn

ㄊㄢˋ ㄎㄢˋ

THÁM KHÁN

  1. 1.đi thăm
  2. 2.đi xem tình hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    她僱了一個私人偵探看守她的丈夫。

    tā gù le yīge sīrén zhēntàn kānshǒu tā de zhàngfu。

    Cô ấy thuê một thám tử tư để giám sát chồng mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探看 nghĩa là gì? · Kaori Dict