例句Câu ví dụ
- 1
她僱了一個私人偵探看守她的丈夫。
tā gù le yīge sīrén zhēntàn kānshǒu tā de zhàngfu。
Cô ấy thuê một thám tử tư để giám sát chồng mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
