學華語Kaori Dict

推舉

giản thể: 推举

tuī

ㄊㄨㄟ ㄐㄩˇ

SUY CỬ

TOCFL 6
  1. 1.đề cử như một ứng cử viên xứng đáng; giới thiệu
  2. 2.bầu chọn; lựa chọn
  3. 3.(cử tạ) cử đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家推舉他到大會發言。

    dàjiā tuījǔ tā dào dàhuì fāyán。

    Mọi người bầu chọn anh ấy để phát biểu tại hội nghị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推举 nghĩa là gì? · Kaori Dict