推定
tuīdìng
[ㄊㄨㄟ ㄉㄧㄥˋ]
SUY ĐỊNH
- 1.suy luận; xem xét và đi đến phán đoán
- 2.bầu chọn

例句Câu ví dụ
- 1
被告在未經審判證明其有罪定讞之前,應被推定為無罪。
bèigào zài wèijīng shěnpàn zhèngmíng qí yǒuzuì dìngyàn zhīqián, yìng bèi tuīdìng wèi wúzuì。
Trước khi bị xét xử và chứng minh có tội, bị cáo nên được coi là vô tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!