學華語Kaori Dict

推定

tuīdìng

ㄊㄨㄟ ㄉㄧㄥˋ

SUY ĐỊNH

  1. 1.suy luận; xem xét và đi đến phán đoán
  2. 2.bầu chọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    被告在未經審判證明其有罪定讞之前,應被推定為無罪。

    bèigào zài wèijīng shěnpàn zhèngmíng qí yǒuzuì dìngyàn zhīqián, yìng bèi tuīdìng wèi wúzuì。

    Trước khi bị xét xử và chứng minh có tội, bị cáo nên được coi là vô tội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推定 nghĩa là gì? · Kaori Dict