推手
tuīshǒu
[ㄊㄨㄟ ㄕㄡˇ]
SUY THỦ
TOCFL 7
- 1.người khởi xướng
- 2.người ủng hộ
- 3.động lực chính
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đẩy tay (bài tập đôi, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!