推文
tuīwén
[ㄊㄨㄟ ㄨㄣˊ]
SUY VĂN
- 1.đăng tweet (trên Twitter)
- 2.(HK, Tw) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng sự chú ý
- 3.phản hồi người đăng gốc (hoặc đề xuất bài viết) trên bảng tin PTT

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.