學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
推求
推求
tuī
qiú
[ㄊㄨㄟ ㄑㄧㄡˊ]
SUY CẦU
1.
điều tra
2.
xác minh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
推
tuī
đẩy
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
推動
tuīdòng
thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
需求
xūqiú
yêu cầu
推廣
tuīguǎng
mở rộng
追求
zhuīqiú
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
逐字解
Từng chữ trong từ
推
suy
đẩy, xua đuổi
求
cầu
tìm kiếm
記憶技巧
Mẹo nhớ
推
THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
推求 nghĩa là gì? · Kaori Dict