學華語Kaori Dict

推進器

giản thể: 推进器

tuījìn

ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ ㄑㄧˋ

SUY TIẾN KHÍ

  1. 1.chân vịt
  2. 2.thiết bị đẩy
  3. 3.bộ phận đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這架太空船被離子推進器推動。

    zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。

    Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推进器 nghĩa là gì? · Kaori Dict