學華語Kaori Dict

推送

tuīsòng

ㄊㄨㄟ ㄙㄨㄥˋ

SUY TỐNG

  1. 1.(máy tính) đẩy từ máy chủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    應用程式將新訊息推送給使用者。

    yìngyòngchéngshì jiāng xīn xùnxī tuīsòng gěi shǐyòngzhě。

    Ứng dụng sẽ đẩy thông báo tin mới đến người dùng

  • 2

    推送通知太多了,我在設定裡關掉了。

    tuīsòng tōngzhī tài duō le, wǒ zài shèdìng lǐ guāndiào le。

    Thông báo đẩy quá nhiều, tôi đã tắt ở trong cài đặt.

  • 3

    此應用程式在天氣變化時會自動推送資訊。

    cǐ yìngyòngchéngshì zài tiānqì biànhuà shí huì zìdòng tuīsòng zīxùn。

    Ứng dụng này sẽ tự động gửi thông tin khi thời tiết thay đổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推送 nghĩa là gì? · Kaori Dict