例句Câu ví dụ
- 1
應用程式將新訊息推送給使用者。
yìngyòngchéngshì jiāng xīn xùnxī tuīsòng gěi shǐyòngzhě。
Ứng dụng sẽ đẩy thông báo tin mới đến người dùng
- 2
推送通知太多了,我在設定裡關掉了。
tuīsòng tōngzhī tài duō le, wǒ zài shèdìng lǐ guāndiào le。
Thông báo đẩy quá nhiều, tôi đã tắt ở trong cài đặt.
- 3
此應用程式在天氣變化時會自動推送資訊。
cǐ yìngyòngchéngshì zài tiānqì biànhuà shí huì zìdòng tuīsòng zīxùn。
Ứng dụng này sẽ tự động gửi thông tin khi thời tiết thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.
