學華語Kaori Dict

掩耳盜鈴

giản thể: 掩耳盗铃

yǎněrdàolíng

ㄧㄢˇ ㄦˇ ㄉㄠˋ ㄌㄧㄥˊ

YỂM NHĨ ĐẠO LINH

  1. 1.nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông
  2. 2.tự lừa dối mình
  3. 3.vùi đầu vào cát (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掩耳盜鈴 nghĩa là gì? · Kaori Dict