提取
tíqǔ
[ㄊㄧˊ ㄑㄩˇ]
ĐỀ THỦ
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
她從薑黃里提取美麗色彩。
tā cóng jiānghuáng lǐ tíqǔ měilì sècǎi。
Cô ấy chiết xuất màu sắc đẹp từ nghệ
- 2
另一個有趣的能源,是可從放射性廢棄物中提取的熱能。
lìngyī gě yǒuqù de néngyuán, shì kě cóng fàngshèxìng fèiqì wù zhōng tíqǔ de rènéng。
Một nguồn năng lượng thú vị khác là nhiệt có thể được khai thác từ chất thải phóng xạ
- 3
紐西蘭奧塔哥大學的遺傳學家尼爾傑梅爾領導了這項研究,試圖透過從水樣本中提取 DNA 來對湖泊中所有生物物種進行編目。
Niǔxīlán Ào tǎ GēDà xué de yíchuánxué jiā ní ěr jié méi ěr lǐngdǎo le zhè xiàng yánjiū, shìtú tòuguò cóng shuǐ yàngběn zhōng tíqǔ D N A lái duì húpō zhōng suǒyǒu shēngwù wùzhǒng jìnxíng biānmù。
Nhà di truyền học Neil Gemmell từ Đại học Otago, New Zealand đã dẫn đầu nghiên cứu này nhằm mục đích lập danh mục tất cả các loài sinh vật sống trong hồ bằng cách chiết xuất DNA từ mẫu nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.