提多
Tíduō
[ㄊㄧˊ ㄉㄨㄛ]
ĐỀ ĐA
- 1.Tít (thế kỷ 1 SCN), nhà truyền giáo Cơ Đốc, môn đệ của Thánh Phaolô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.