學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
提幹
提幹
giản thể:
提干
tí
gàn
[ㄊㄧˊ ㄍㄢˋ]
ĐỀ CAN
1.
thăng tiến trong hàng ngũ (như cán bộ đảng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
提
tí
xách (thòng xuống từ tay)
幹
gàn
thân cây
提到
tídào
đề cập
提高
tígāo
nâng cao
提供
tígōng
đề nghị
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
逐字解
Từng chữ trong từ
提
đề
nâng lên, cầm lên
幹
cán
cành cây, thân cây hoặc thân người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
體感
tǐgǎn
cảm giác cơ thể
記憶技巧
Mẹo nhớ
提
ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
提幹 nghĩa là gì? · Kaori Dict