例句Câu ví dụ
- 1
請給我提提建議,我該做什麼。
qǐng gěi wǒ títí jiànyì, wǒ gāi zuò shénme。
Xin hãy cho tôi một số lời khuyên về điều tôi nên làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
