學華語Kaori Dict

提提

ㄊㄧˊ ㄊㄧˊ

ĐỀ ĐỀ

  1. 1.bình tĩnh
  2. 2.điềm đạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我提提建議,我該做什麼。

    qǐng gěi wǒ títí jiànyì, wǒ gāi zuò shénme。

    Xin hãy cho tôi một số lời khuyên về điều tôi nên làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提提 nghĩa là gì? · Kaori Dict