學華語Kaori Dict

提起

ㄊㄧˊ ㄑㄧˇ

ĐỀ KHỞI

HSK 5V
  1. 1.nhắc đến
  2. 2.nói đến
  3. 3.nhấc lên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nhặt lên
  2. 5.kích thích
  3. 6.nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他提起了那件舊事。

    tā tí qǐ le nà jiàn jiù shì

    Anh ấy nhắc lại chuyện cũ đó

  • 2

    沒人提起他們。

    méi rén tíqǐ tāmen。

    Không ai nhắc đến họ.

  • 3

    不要提起你二舅。

    bùyào tíqǐ nǐ èr jiù。

    Đừng nhắc đến chú dì hai của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提起 nghĩa là gì? · Kaori Dict