插件
chājiàn
[ㄔㄚ ㄐㄧㄢˋ]
SÁP KIỆN
- 1.plug-in (phần mềm hoặc phần cứng)
- 2.cắm một thành phần vào

例句Câu ví dụ
- 1
我想寫一個火狐插件。
wǒ xiǎng xiě yīge Huǒhú chājiàn。
Tôi muốn viết một tiện ích cho Firefox.
- 2
Windows系統下需要插件,不然沒辦法讀取文件。
W i n d o w s xìtǒng xià xūyào chājiàn, bùrán méibànfǎ dúqǔ wénjiàn。
Hệ điều hành Windows cần phải cài thêm plugin, nếu không sẽ không thể đọc được tệp tin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.