學華語Kaori Dict

插進

giản thể: 插进

chājìn

ㄔㄚ ㄐㄧㄣˋ

SÁP TIẾN

  1. 1.chèn vào
  2. 2.cắm vào
  3. 3.cắm (một thiết bị điện tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    插進去!

    chājìn qù !

    Đẩy vào!

  • 2

    插進去,看它的說明就是了。

    chājìn qù, kàn tā de shuōmíng jiùshì le。

    Đẩy vào, xem hướng dẫn là được

  • 3

    他把他的手插進了口袋。

    tā bǎ tā de shǒu chājìn le kǒudài。

    Anh ấy đã đưa tay mình vào túi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插进 nghĩa là gì? · Kaori Dict