- 1.chèn vào
- 2.cắm vào
- 3.cắm (một thiết bị điện tử)

例句Câu ví dụ
- 1
插進去!
chājìn qù !
Đẩy vào!
- 2
插進去,看它的說明就是了。
chājìn qù, kàn tā de shuōmíng jiùshì le。
Đẩy vào, xem hướng dẫn là được
- 3
他把他的手插進了口袋。
tā bǎ tā de shǒu chājìn le kǒudài。
Anh ấy đã đưa tay mình vào túi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!