學華語Kaori Dict

差勁

giản thể: 差劲

chàjìn

ㄔㄚˋ ㄐㄧㄣˋ

SAI KÌNH

TOCFL 6
  1. 1.tệ
  2. 2.không tốt
  3. 3.dưới trung bình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng thất vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    最差勁!

    zuì chàjìn !

    Thật tệ hại!

  • 2

    你這種人差勁嗎!

    nǐ zhèzhǒng rén chàjìn ma!

    Loại người như anh có tệ không!

  • 3

    這是我看過的最差勁的電影了。

    zhè shì wǒ kàn guò de zuì chàjìn de diànyǐng le。

    Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict