
例句Câu ví dụ
- 1
最差勁!
zuì chàjìn !
Thật tệ hại!
- 2
你這種人差勁嗎!
nǐ zhèzhǒng rén chàjìn ma!
Loại người như anh có tệ không!
- 3
這是我看過的最差勁的電影了。
zhè shì wǒ kàn guò de zuì chàjìn de diànyǐng le。
Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!