學華語Kaori Dict

揚帆遠航

giản thể: 扬帆远航

yángfānyuǎnháng

ㄧㄤˊ ㄈㄢ ㄩㄢˇ ㄏㄤˊ

DƯƠNG PHÀM VIỄN HÀNG

  1. 1.giương buồm viễn du
  2. 2.(nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揚帆遠航 nghĩa là gì? · Kaori Dict