學華語Kaori Dict

揮動

giản thể: 挥动

huīdòng

ㄏㄨㄟ ㄉㄨㄥˋ

HUY ĐỘNG

  1. 1.vẫy cái gì đó
  2. 2.khua

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要在我面前揮動那把刀。

    bùyào zài wǒ miànqián huīdòng nà bǎ dāo。

    Đừng挥动 con dao đó trước mặt tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揮動 nghĩa là gì? · Kaori Dict