例句Câu ví dụ
- 1
不要在我面前揮動那把刀。
bùyào zài wǒ miànqián huīdòng nà bǎ dāo。
Đừng挥动 con dao đó trước mặt tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
