- 1.cây thần thoại rung là rơi tiền
- 2.nguồn tiền dễ dàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他們把我們當成搖錢樹。
tāmen bǎ wǒmen dàngchéng yáoqiánshù。
Họ coi chúng tôi là những con bò sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.