學華語Kaori Dict

搖錢樹

giản thể: 摇钱树

yáoqiánshù

ㄧㄠˊ ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨˋ

DAO TIỀN THỤ

  1. 1.cây thần thoại rung là rơi tiền
  2. 2.nguồn tiền dễ dàng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們把我們當成搖錢樹。

    tāmen bǎ wǒmen dàngchéng yáoqiánshù。

    Họ coi chúng tôi là những con bò sữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摇钱树 nghĩa là gì? · Kaori Dict