學華語Kaori Dict

搖頭擺尾

giản thể: 摇头摆尾

yáotóubǎiwěi

ㄧㄠˊ ㄊㄡˊ ㄅㄞˇ ㄨㄟˇ

DAO ĐẦU BÀI VĨ

  1. 1.gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ)
  2. 2.đắc ý
  3. 3.có dáng vẻ vui tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搖頭擺尾 nghĩa là gì? · Kaori Dict