搜捕
sōubǔ
[ㄙㄡ ㄅㄨˇ]
SƯU BẮT
- 1.truy bắt (người trốn chạy)
- 2.theo dõi và bắt giữ
- 3.cuộc truy bắt

例句Câu ví dụ
- 1
有一天,警方突擊搜捕了一個娼妓集團,而她正是被捕的人的其中一個。
yǒu yī tiān, jǐngfāng tūjī sōubǔ le yīge chāngjì jítuán, ér tā zhèngshì bèibǔ de rén de qízhōng yīge。
Một ngày nọ, cảnh sát bất ngờ tiến hành truy bắt một tổ chức mại dâm, và cô ấy chính là một trong những người bị bắt.