學華語Kaori Dict

搜捕

sōu

ㄙㄡ ㄅㄨˇ

SƯU BẮT

  1. 1.truy bắt (người trốn chạy)
  2. 2.theo dõi và bắt giữ
  3. 3.cuộc truy bắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一天,警方突擊搜捕了一個娼妓集團,而她正是被捕的人的其中一個。

    yǒu yī tiān, jǐngfāng tūjī sōubǔ le yīge chāngjì jítuán, ér tā zhèngshì bèibǔ de rén de qízhōng yīge。

    Một ngày nọ, cảnh sát bất ngờ tiến hành truy bắt một tổ chức mại dâm, và cô ấy chính là một trong những người bị bắt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搜捕 nghĩa là gì? · Kaori Dict