學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搶劫罪
搶劫罪
giản thể:
抢劫罪
qiǎng
jié
zuì
[ㄑㄧㄤˇ ㄐㄧㄝˊ ㄗㄨㄟˋ]
THƯỞNG KIẾP TỘI
1.
tội cướp bóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搶
qiǎng
tranh giành
犯罪
fànzuì
phạm tội
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
罪
zuì
tội
罪惡
zuìè
tội ác
搶奪
qiǎngduó
cướp đoạt
劫
jié
cướp
罪犯
zuìfàn
tội phạm
逐字解
Từng chữ trong từ
搶
thưởng, thương
cướp, cướp tài sản, lấy bằng bạo lực
劫
kiếp
bắt ép, cưỡng bức
罪
tội
tội lỗi, tội ác, tội lỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搶劫罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict