學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺渡
擺渡
giản thể:
摆渡
bǎi
dù
[ㄅㄞˇ ㄉㄨˋ]
BÀI ĐỘ
1.
phà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
擺動
bǎidòng
đung đưa
渡
dù
băng qua
過渡
guòdù
chèo qua (bằng phà)
擺放
bǎifàng
sắp xếp; bố trí; bày biện
搖擺
yáobǎi
lắc lư
擺平
bǎipíng
công bằng
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
渡
độ, đò
chuyển qua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拜讀
bàidú
(kính trọng) đọc (gì đó)
敗毒
bàidú
giải độc
白讀
báidú
cách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán
百度
Bǎidù
Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict