學華語Kaori Dict

百度

Bǎi

ㄅㄞˇ ㄉㄨˋ

BÁCH ĐỘ

  1. 1.Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的老師說水到了一百度就會沸騰。

    wǒmen de lǎoshī shuō shuǐ dàoliǎo yī Bǎidù jiù huì fèiténg。

    Giáo viên của chúng tôi nói nước sôi khi đạt 100 độ C

  • 2

    百度一下。

    Bǎidù yīxià。

    Tìm kiếm trên Baidu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百度 nghĩa là gì? · Kaori Dict