學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攤檔
攤檔
giản thể:
摊档
tān
dàng
[ㄊㄢ ㄉㄤˋ]
THAN ĐÁNG
1.
(tiếng địa phương) sạp hàng của người bán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檔案
dàngàn
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
搭檔
dādàng
hợp tác
高檔
gāodàng
chất lượng cao
攤
tān
trải ra
檔
dàng
thanh ngang (của bàn v.v.)
檔次
dàngcì
hạng
攤位
tānwèi
gian hàng của người bán
攤販
tānfàn
người bán hàng rong
逐字解
Từng chữ trong từ
攤
than, nặn
mở ra, trải ra
檔
đáng
Kệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坦蕩
tǎndàng
khoáng đạt
攤擋
tāndǎng
xem 攤檔|摊档[tan1 dang4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摊档 nghĩa là gì? · Kaori Dict