
例句Câu ví dụ
- 1
我們去一家檔次再高點兒的餐廳怎麼樣?
wǒmen qù yījiā dàngcì zài gāo diǎnr de cāntīng zěnmeyàng?
Chúng ta đi nhà hàng sang trọng hơn một chút có được không?
- 2
往文章里添加各種晦澀難懂的詞似乎能提高文章的檔次。
wǎng wénzhāng lǐ tiānjiā gèzhǒng huìsè nándǒng de cí sìhū néng tígāo wénzhāng de dàngcì。
Việc thêm vào văn bản nhiều từ khó hiểu dường như có thể nâng cao cấp bậc của bài viết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.