學華語Kaori Dict

檔次

giản thể: 档次

dàng

ㄉㄤˋ ㄘˋ

ĐÁNG THỨ

HSK 7-9N
  1. 1.hạng
  2. 2.lớp
  3. 3.chất lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mức độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去一家檔次再高點兒的餐廳怎麼樣?

    wǒmen qù yījiā dàngcì zài gāo diǎnr de cāntīng zěnmeyàng?

    Chúng ta đi nhà hàng sang trọng hơn một chút có được không?

  • 2

    往文章里添加各種晦澀難懂的詞似乎能提高文章的檔次。

    wǎng wénzhāng lǐ tiānjiā gèzhǒng huìsè nándǒng de cí sìhū néng tígāo wénzhāng de dàngcì。

    Việc thêm vào văn bản nhiều từ khó hiểu dường như có thể nâng cao cấp bậc của bài viết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

档次 nghĩa là gì? · Kaori Dict