例句Câu ví dụ
- 1
摩西是誰?
Móxī shì shéi?
Mô-sê là ai?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
摩西是誰?
Móxī shì shéi?
Mô-sê là ai?