學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摹
摹
mó
[ㄇㄛˊ]
MÔ
1.
(dùng trong từ ghép) bắt chước
2.
sao chép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
指摹
zhǐmó
dấu vân tay
描摹
miáomó
tô lại
摹仿
mófǎng
biến thể của 模仿[mo2 fang3]
摹寫
móxiě
chép lại
摹擬
mónǐ
biến thể của 模擬|模拟[mo2 ni3]
摹畫
móhuà
miêu tả
臨摹
línmó
sao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)
摹聲詞
móshēngcí
(ngôn ngữ học) từ tượng thanh
逐字解
Từng chữ trong từ
摹
mô, mò
vẽ lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
摸
mō
sờ bằng tay
末
mò
đầu mút
磨
mó
cọ
抹
mǒ
bôi
墨
mò
thỏi mực
膜
mó
màng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摹 nghĩa là gì? · Kaori Dict