擂
léi
[ㄌㄟˊ]
LÔI
- 1.giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa)
- 2.(phương ngữ) mắng
Cách đọc khác:lèi — người Đài Loan phát âm [lei2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 擂người Đài Loan phát âm [lei2]
- 吹擂nói khoác
- 擂臺sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi
- 擂茶"lôi trà", một loại đồ uống hoặc cháo làm từ lá trà, đậu phộng rang và thảo mộc v.v., được nghiền thành bột, truyền thống của người Khách Gia và ở phía bắc tỉnh Hồ Nam
- 打擂臺(cổ) đấu trên lôi đài
- 擂臺賽giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)
- 大吹大擂khoe khoang phô trương
- 擂鼓鳴金đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái