學華語Kaori Dict

操刀

cāodāo

ㄘㄠ ㄉㄠ

THAO ĐAO

  1. 1.lấy dao; (ẩn dụ) (của bác sĩ) phẫu thuật; (ẩn dụ) trực tiếp xử lý hoặc phụ trách một công việc; nắm quyền điều hành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict