學華語Kaori Dict

攀比

pān

ㄆㄢ ㄅㄧˇ

PHAN TỶ

  1. 1.so sánh hơn thua
  2. 2.đua đòi
  3. 3.cạnh tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    攀比心理會讓人產生負面情緒。

    pānbǐ xīnlǐ huì ràng rén chǎnshēng fùmiàn qíngxù。

    Tâm lý cạnh tranh có thể khiến con người sinh ra cảm xúc tiêu cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攀比 nghĩa là gì? · Kaori Dict