學華語Kaori Dict

攝像頭

giản thể: 摄像头

shèxiàngtóu

ㄕㄜˋ ㄒㄧㄤˋ ㄊㄡˊ

NHIẾP TƯỢNG ĐẦU

  1. 1.webcam
  2. 2.máy quay giám sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒有注意到監控攝像頭。

    Tāngmǔ méiyǒu zhùyì dào jiānkòng shèxiàngtóu。

    Tom không để ý đến camera giám sát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攝像頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict