- 1.webcam
- 2.máy quay giám sát

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆沒有注意到監控攝像頭。
Tāngmǔ méiyǒu zhùyì dào jiānkòng shèxiàngtóu。
Tom không để ý đến camera giám sát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.