學華語Kaori Dict

收容

shōuróng

ㄕㄡ ㄖㄨㄥˊ

THU DUNG

TOCFL 6
  1. 1.cung cấp chỗ ở
  2. 2.cho ở
  3. 3.thu nhận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(của tổ chức, v.v.) tiếp nhận
  2. 5.chấp nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位老人收容了這個孩子。

    zhèwèi lǎorén shōuróng le zhège háizi。

    Người già này đã nhận nuôi đứa trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收容 nghĩa là gì? · Kaori Dict